tổng sản lượng
- Danh từ:
- Số lượng sản phẩm được sản xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm) của toàn bộ nền kinh tế, một ngành, một vùng hoặc một đơn vị sản xuất. Đây là một chỉ tiêu kinh tế tổng hợp, phản ánh quy mô kết quả đầu ra của hoạt động sản xuất.
- Danh từ:
- Tổng sản lượng lương thực của cả nước năm nay đạt kỷ lục.
- Nhà máy này đặt mục tiêu nâng cao tổng sản lượng hàng năm lên 20%.
- Chính phủ công bố số liệu về tổng sản lượng công nghiệp quý I.
"tổng sản lượng nội địa" (Gross Domestic Output): thường dùng để chỉ toàn bộ giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất ra trong phạm vi lãnh thổ một quốc gia trong một thời kỳ nhất định, là khái niệm gần với Tổng sản phẩm trong nước (GDP).
- Tổng sản lượng nội địa là một thước đo quan trọng của quy mô nền kinh tế.
"tổng sản lượng hàng hóa": nhấn mạnh vào khối lượng hoặc giá trị của các sản phẩm vật chất được sản xuất ra.
- Tổng sản lượng hàng hóa của khu công nghiệp tăng trưởng mạnh.
Sản lượng (danh từ): lượng sản phẩm sản xuất được của một đơn vị, ngành hoặc khu vực trong một khoảng thời gian. ("Tổng sản lượng" mang tính bao quát và tổng hợp hơn "sản lượng").
- Sản lượng thép của nhà máy đang tăng dần.
Tổng sản phẩm (danh từ): thường dùng trong các cụm như "Tổng sản phẩm trong nước" (GDP) hay "Tổng sản phẩm quốc dân" (GNP), nhấn mạnh vào giá trị bằng tiền của toàn bộ sản phẩm cuối cùng.
- Tổng sản phẩm trong nước (GDP) là chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng.
- Tổng đầu ra (danh từ): chỉ toàn bộ kết quả sản xuất đầu ra của một nền kinh tế hoặc một đơn vị.
- Sản lượng tổng hợp (danh từ): nhấn mạnh tính chất được tổng hợp từ nhiều nguồn, nhiều đơn vị.
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tổng sản lượng")
- số lượng sản phẩm thu hoạch trong một năm của toàn bộ nền kinh tế quốc dân.